руба́вший рубавший

tính từ

Nghĩa

  1. từng chặt, từng đốn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchруба́вшийруба́вшееруба́вшаяруба́вшие
Sinh cáchруба́вшегоруба́вшегоруба́вшейруба́вших
Tặng cáchруба́вшемуруба́вшемуруба́вшейруба́вшим
Đối cáchруба́вшего, руба́вшийруба́вшееруба́вшуюруба́вших, руба́вшие
Công cụ cáchруба́вшимруба́вшимруба́вшей, руба́вшеюруба́вшими
Giới cáchруба́вшемруба́вшемруба́вшейруба́вших

руба́ть рубать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn ngấu nghiến
  2. chặt, bổ

Chia động từ

Hiện tại
яруба́ю
тыруба́ешь
он / она / оноруба́ет
мыруба́ем
выруба́ете
онируба́ют
Quá khứ
Giống đựcруба́л
Giống cáiруба́ла
Giống trungруба́ло
Số nhiềuруба́ли
Mệnh lệnh
Số ítруба́й
Số nhiềuруба́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngруба́ющийруба́вший
Bị độngруба́емыйру́банный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từруба́ярубав, рубавши