роя́щийся
tính từ
Nghĩa
- bu đầy, nhung nhúc
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | роя́щийся | роя́щееся | роя́щаяся | роя́щиеся |
| Sinh cách | роя́щегося | роя́щегося | роя́щейся | роя́щихся |
| Tặng cách | роя́щемуся | роя́щемуся | роя́щейся | роя́щимся |
| Đối cách | роя́щегося, роя́щийся | роя́щееся | роя́щуюся | роя́щихся, роя́щиеся |
| Công cụ cách | роя́щимся | роя́щимся | роя́щейся, роя́щеюся | роя́щимися |
| Giới cách | роя́щемся | роя́щемся | роя́щейся | роя́щихся |