роя́щийся роящийся

tính từ

Nghĩa

  1. bu đầy, nhung nhúc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchроя́щийсяроя́щеесяроя́щаясяроя́щиеся
Sinh cáchроя́щегосяроя́щегосяроя́щейсяроя́щихся
Tặng cáchроя́щемусяроя́щемусяроя́щейсяроя́щимся
Đối cáchроя́щегося, роя́щийсяроя́щеесяроя́щуюсяроя́щихся, роя́щиеся
Công cụ cáchроя́щимсяроя́щимсяроя́щейся, роя́щеюсяроя́щимися
Giới cáchроя́щемсяроя́щемсяроя́щейсяроя́щихся

рои́ться роиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bay thành đàn, bay từng đànлетать роем
  2. Chia đàn

Chia động từ

Hiện tại
ярою́сь
тырои́шься
он / она / онорои́тся
мырои́мся
вырои́тесь
онироя́тся
Quá khứ
Giống đựcрои́лся
Giống cáiрои́лась
Giống trungрои́лось
Số nhiềuрои́лись
Mệnh lệnh
Số ítрои́сь
Số nhiềuрои́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngроя́щийсярои́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từроясьроившись