рояли́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người bảo hoàng, người theo chủ nghĩa bảo hoàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рояли́ст | рояли́сты |
| Sinh cách | рояли́ста | рояли́стов |
| Tặng cách | рояли́сту | рояли́стам |
| Đối cách | рояли́ста | рояли́стов |
| Công cụ cách | рояли́стом | рояли́стами |
| Giới cách | рояли́сте | рояли́стах |