рояли́зм роялизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chủ nghĩa bảo hoàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрояли́змрояли́змы
Sinh cáchрояли́змарояли́змов
Tặng cáchрояли́змурояли́змам
Đối cáchрояли́змрояли́змы
Công cụ cáchрояли́змомрояли́змами
Giới cáchрояли́змерояли́змах