Từ điển

    ро́ща роща

    danh từgiống cáibất động vật

    Nghĩa

    1. Rừng nhỏ, cánh rừng

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchро́щаро́щи
    Sinh cáchро́щиро́щ
    Tặng cáchро́щеро́щам
    Đối cáchро́щуро́щи
    Công cụ cáchро́щей, ро́щеюро́щами
    Giới cáchро́щеро́щах

    Từ đồng nghĩa

    лесо́кrừng nhỏ, lùm cây
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)