ро́ща
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Rừng nhỏ, cánh rừng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́ща | ро́щи |
| Sinh cách | ро́щи | ро́щ |
| Tặng cách | ро́ще | ро́щам |
| Đối cách | ро́щу | ро́щи |
| Công cụ cách | ро́щей, ро́щею | ро́щами |
| Giới cách | ро́ще | ро́щах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́ща | ро́щи |
| Sinh cách | ро́щи | ро́щ |
| Tặng cách | ро́ще | ро́щам |
| Đối cách | ро́щу | ро́щи |
| Công cụ cách | ро́щей, ро́щею | ро́щами |
| Giới cách | ро́ще | ро́щах |