ро́хля рохля

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ chậm chạp, kẻ lề mề, kẻ lười biếng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́хляро́хли
Sinh cáchро́хлиро́хлей
Tặng cáchро́хлеро́хлям
Đối cáchро́хлюро́хлей
Công cụ cáchро́хлей, ро́хлеюро́хлями
Giới cáchро́хлеро́хлях