ро́утер роутер

danh từ

Nghĩa

  1. bộ định tuyến, thiết bị định tuyến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́утерро́утеры
Sinh cáchро́утераро́утеров
Tặng cáchро́утеруро́утерам
Đối cáchро́утерро́утеры
Công cụ cáchро́утеромро́утерами
Giới cáchро́утереро́утерах