ро́утер
danh từ
Nghĩa
- bộ định tuyến, thiết bị định tuyến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́утер | ро́утеры |
| Sinh cách | ро́утера | ро́утеров |
| Tặng cách | ро́утеру | ро́утерам |
| Đối cách | ро́утер | ро́утеры |
| Công cụ cách | ро́утером | ро́утерами |
| Giới cách | ро́утере | ро́утерах |