ро́тор
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Rôto, phần quay, khối quay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́тор | ро́торы |
| Sinh cách | ро́тора | ро́торов |
| Tặng cách | ро́тору | ро́торам |
| Đối cách | ро́тор | ро́торы |
| Công cụ cách | ро́тором | ро́торами |
| Giới cách | ро́торе | ро́торах |