рото́нда ротонда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhà hình tròn, kiến trúc mái vòmстроение
  2. sảnh, tiền sảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрото́ндарото́нды
Sinh cáchрото́ндырото́нд
Tặng cáchрото́ндерото́ндам
Đối cáchрото́ндурото́нды
Công cụ cáchрото́ндой, рото́ндоюрото́ндами
Giới cáchрото́ндерото́ндах