ротозе́й ротозей

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ ngơ ngẩn, kẻ ngẩn ngơ, kẻ ngớ ngẩn, kẻ khờ khạoразиня
  2. kẻ tò mò, kẻ vô công rồi nghềзевака

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchротозе́йротозе́и
Sinh cáchротозе́яротозе́ев
Tặng cáchротозе́юротозе́ям
Đối cáchротозе́яротозе́ев
Công cụ cáchротозе́емротозе́ями
Giới cáchротозе́еротозе́ях