ротозе́й
danh từđộng vật
Nghĩa
- kẻ ngơ ngẩn, kẻ ngẩn ngơ, kẻ ngớ ngẩn, kẻ khờ khạoразиня
- kẻ tò mò, kẻ vô công rồi nghềзевака
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ротозе́й | ротозе́и |
| Sinh cách | ротозе́я | ротозе́ев |
| Tặng cách | ротозе́ю | ротозе́ям |
| Đối cách | ротозе́я | ротозе́ев |
| Công cụ cách | ротозе́ем | ротозе́ями |
| Giới cách | ротозе́е | ротозе́ях |