ро́тмистр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đại úy kỵ binh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́тмистр | ро́тмистры |
| Sinh cách | ро́тмистра | ро́тмистров |
| Tặng cách | ро́тмистру | ро́тмистрам |
| Đối cách | ро́тмистра | ро́тмистров |
| Công cụ cách | ро́тмистром | ро́тмистрами |
| Giới cách | ро́тмистре | ро́тмистрах |