ро́тик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- miệng nhỏ, miệng bé
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́тик | ро́тики |
| Sinh cách | ро́тика | ро́тиков |
| Tặng cách | ро́тику | ро́тикам |
| Đối cách | ро́тик | ро́тики |
| Công cụ cách | ро́тиком | ро́тиками |
| Giới cách | ро́тике | ро́тиках |