ро́счерк
danh từbất động vật
Nghĩa
- Nét bút, gạch dưới chữ ký
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́счерк | ро́счерки |
| Sinh cách | ро́счерка | ро́счерков |
| Tặng cách | ро́счерку | ро́счеркам |
| Đối cách | ро́счерк | ро́счерки |
| Công cụ cách | ро́счерком | ро́счерками |
| Giới cách | ро́счерке | ро́счерках |
Ví dụ
- одним росчерком пераnhanh chóng, không cần suy nghĩ, giải quyết phăng