ро́стра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bục phát biểu, bục diễn thuyết, bục nói chuyện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́стра | ро́стры |
| Sinh cách | ро́стры | ро́стр |
| Tặng cách | ро́стре | ро́страм |
| Đối cách | ро́стру | ро́стры |
| Công cụ cách | ро́строй, ро́строю | ро́страми |
| Giới cách | ро́стре | ро́страх |