ро́ссказни
danh từchỉ số nhiều
Nghĩa
- chuyện hoang đường, chuyện bịa đặt, truyện cổ tích, chuyện phi lý
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ро́ссказни |
| Sinh cách | — | ро́ссказней |
| Tặng cách | — | ро́ссказням |
| Đối cách | — | ро́ссказни |
| Công cụ cách | — | ро́ссказнями |
| Giới cách | — | ро́ссказнях |