ро́ссказни россказни

danh từchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. chuyện hoang đường, chuyện bịa đặt, truyện cổ tích, chuyện phi lý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—ро́ссказни
Sinh cách—ро́ссказней
Tặng cách—ро́ссказням
Đối cách—ро́ссказни
Công cụ cách—ро́ссказнями
Giới cách—ро́ссказнях