росси́йские не́мцы
danh từsố nhiềuđộng vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- người Đức ở Nga
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | росси́йские не́мцы |
| Sinh cách | — | росси́йских не́мцев |
| Tặng cách | — | росси́йским не́мцам |
| Đối cách | — | росси́йских не́мцев |
| Công cụ cách | — | росси́йскими не́мцами |
| Giới cách | — | росси́йских не́мцах |