росома́ха
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chồn gulô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | росома́ха | росома́хи |
| Sinh cách | росома́хи | росома́х |
| Tặng cách | росома́хе | росома́хам |
| Đối cách | росома́ху | росома́х |
| Công cụ cách | росома́хой, росома́хою | росома́хами |
| Giới cách | росома́хе | росома́хах |