роско́шничать роскошничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn chơi xa xỉ, sống sung sướng, ăn tiêu phung phí

Chia động từ

Hiện tại
яроско́шничаю
тыроско́шничаешь
он / она / онороско́шничает
мыроско́шничаем
выроско́шничаете
онироско́шничают
Quá khứ
Giống đựcроско́шничал
Giống cáiроско́шничала
Giống trungроско́шничало
Số nhiềuроско́шничали
Mệnh lệnh
Số ítроско́шничай
Số nhiềuроско́шничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngроско́шничающийроско́шничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từроско́шничаяроскошничав, роскошничавши