ро́пщущий
tính từ
Nghĩa
- đang càu nhàu, đang oán trách
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ро́пщущий | ро́пщущее | ро́пщущая | ро́пщущие |
| Sinh cách | ро́пщущего | ро́пщущего | ро́пщущей | ро́пщущих |
| Tặng cách | ро́пщущему | ро́пщущему | ро́пщущей | ро́пщущим |
| Đối cách | ро́пщущего, ро́пщущий | ро́пщущее | ро́пщущую | ро́пщущих, ро́пщущие |
| Công cụ cách | ро́пщущим | ро́пщущим | ро́пщущей, ро́пщущею | ро́пщущими |
| Giới cách | ро́пщущем | ро́пщущем | ро́пщущей | ро́пщущих |