рондо́ рондо

danh từgiống trung

Nghĩa

  1. bút máy ngòi cong, ngòi bút congперо
  2. thể thơ ronđôформа стиха
  3. thể thơ ronđenформа стиха
  4. chủ đề rôđô, phần rôđôмузыкальная форма
  5. rôđô, ronđô, ronđen
  6. chữ viết tay tròn, phông chữ viết tayшрифт
  7. ngòi bút mềmперо