рондо́ рондоdanh từgiống trungNghĩabút máy ngòi cong, ngòi bút congпероthể thơ ronđôформа стихаthể thơ ronđenформа стихаchủ đề rôđô, phần rôđôмузыкальная формаrôđô, ronđô, ronđenchữ viết tay tròn, phông chữ viết tayшрифтngòi bút mềmперо