ромште́кс ромштекс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. món thịt bò đập dẹt chiên giòn, bít tết kiểu Áo
  2. thịt mông bò, bít tết mông bò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchромште́ксромште́ксы
Sinh cáchромште́ксаромште́ксов
Tặng cáchромште́ксуромште́ксам
Đối cáchромште́ксромште́ксы
Công cụ cáchромште́ксомромште́ксами
Giới cáchромште́ксеромште́ксах