ромбо́эдр ромбоэдр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Khối mặt thoi, hình mặt thoi, hình hộp mặt thoi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchромбо́эдрромбо́эдры
Sinh cáchромбо́эдраромбо́эдров
Tặng cáchромбо́эдруромбо́эдрам
Đối cáchромбо́эдрромбо́эдры
Công cụ cáchромбо́эдромромбо́эдрами
Giới cáchромбо́эдреромбо́эдрах