ромбо́ид
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hình thoi lệch, hình tà đoản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ромбо́ид | ромбо́иды |
| Sinh cách | ромбо́ида | ромбо́идов |
| Tặng cách | ромбо́иду | ромбо́идам |
| Đối cách | ромбо́ид | ромбо́иды |
| Công cụ cách | ромбо́идом | ромбо́идами |
| Giới cách | ромбо́иде | ромбо́идах |