ромбододека́эдр ромбододекаэдр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khối mười hai mặt thoi, hình khối mười hai mặt thoi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchромбододека́эдрромбододека́эдры
Sinh cáchромбододека́эдраромбододека́эдров
Tặng cáchромбододека́эдруромбододека́эдрам
Đối cáchромбододека́эдрромбододека́эдры
Công cụ cáchромбододека́эдромромбододека́эдрами
Giới cáchромбододека́эдреромбододека́эдрах