ромбододека́эдр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khối mười hai mặt thoi, hình khối mười hai mặt thoi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ромбододека́эдр | ромбододека́эдры |
| Sinh cách | ромбододека́эдра | ромбододека́эдров |
| Tặng cách | ромбододека́эдру | ромбододека́эдрам |
| Đối cách | ромбододека́эдр | ромбододека́эдры |
| Công cụ cách | ромбододека́эдром | ромбододека́эдрами |
| Giới cách | ромбододека́эдре | ромбододека́эдрах |