романизова́ть
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- La Mã hóa, chuyển tự Latinh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | романизу́ю |
| ты | романизу́ешь |
| он / она / оно | романизу́ет |
| мы | романизу́ем |
| вы | романизу́ете |
| они | романизу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | романизова́л |
| Giống cái | романизова́ла |
| Giống trung | романизова́ло |
| Số nhiều | романизова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | романизу́й |
| Số nhiều | романизу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | романизующий | романизовавший |
| Bị động | романизуемый | романизо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | романизуя | романизовав, романизовавши |