ролл
danh từbất động vật
Nghĩa
- cuộn, chả giòe.g., sushi roll, spring roll
- cuộn, cuộn giấy, cuộn phime.g., paper roll, film roll
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́лл | ро́ллы |
| Sinh cách | ро́лла | ро́ллов |
| Tặng cách | ро́ллу | ро́ллам |
| Đối cách | ро́лл | ро́ллы |
| Công cụ cách | ро́ллом | ро́ллами |
| Giới cách | ро́лле | ро́ллах |