ролл

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cuộn, chả giòe.g., sushi roll, spring roll
  2. cuộn, cuộn giấy, cuộn phime.g., paper roll, film roll

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́ллро́ллы
Sinh cáchро́лларо́ллов
Tặng cáchро́ллуро́ллам
Đối cáchро́ллро́ллы
Công cụ cáchро́лломро́ллами
Giới cáchро́ллеро́ллах