ро́лик ролик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. con lăn, bánh xe con, bánh xe quay chiềuу мебели
  2. pu-li sứcái
  3. Ròng rọc, đũa lăn, trục lăn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́ликро́лики
Sinh cáchро́ликаро́ликов
Tặng cáchро́ликуро́ликам
Đối cáchро́ликро́лики
Công cụ cáchро́ликомро́ликами
Giới cáchро́ликеро́ликах

Ví dụ

  • ролики
    (коньки на колёсиках) — [đôi] giày trượt có bánh