ро́лик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- con lăn, bánh xe con, bánh xe quay chiềuу мебели
- pu-li sứcái
- Ròng rọc, đũa lăn, trục lăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́лик | ро́лики |
| Sinh cách | ро́лика | ро́ликов |
| Tặng cách | ро́лику | ро́ликам |
| Đối cách | ро́лик | ро́лики |
| Công cụ cách | ро́ликом | ро́ликами |
| Giới cách | ро́лике | ро́ликах |
Ví dụ
- ролики(коньки на колёсиках) — [đôi] giày trượt có bánh