рол
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cuộn, cuộn giấy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́л | ро́лы |
| Sinh cách | ро́ла | ро́лов |
| Tặng cách | ро́лу | ро́лам |
| Đối cách | ро́л | ро́лы |
| Công cụ cách | ро́лом | ро́лами |
| Giới cách | ро́ле | ро́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́л | ро́лы |
| Sinh cách | ро́ла | ро́лов |
| Tặng cách | ро́лу | ро́лам |
| Đối cách | ро́л | ро́лы |
| Công cụ cách | ро́лом | ро́лами |
| Giới cách | ро́ле | ро́лах |