рокирова́ться
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- nhập thành
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рокиру́ющийся | рокирова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рокиру́ясь | рокировавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рокиру́ющийся | рокирова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рокиру́ясь | рокировавшись |