рокирова́ть
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- nhập thànhin chess
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | рокиру́ю |
| ты | рокиру́ешь |
| он / она / оно | рокиру́ет |
| мы | рокиру́ем |
| вы | рокиру́ете |
| они | рокиру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рокирова́л |
| Giống cái | рокирова́ла |
| Giống trung | рокирова́ло |
| Số nhiều | рокирова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рокиру́й |
| Số nhiều | рокиру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рокиру́ющий | рокирова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рокиру́я | рокировав, рокировавши |