рока́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đường vòng, đường baoфронтовая дорога
- đường vòng, đường ngang
- đường ngang, đường phụфронтовая дорога
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рока́да | рока́ды |
| Sinh cách | рока́ды | рока́д |
| Tặng cách | рока́де | рока́дам |
| Đối cách | рока́ду | рока́ды |
| Công cụ cách | рока́дой, рока́дою | рока́дами |
| Giới cách | рока́де | рока́дах |