рои́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bay thành đàn, bay từng đànлетать роем
- Chia đàn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | рою́сь |
| ты | рои́шься |
| он / она / оно | рои́тся |
| мы | рои́мся |
| вы | рои́тесь |
| они | роя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рои́лся |
| Giống cái | рои́лась |
| Giống trung | рои́лось |
| Số nhiều | рои́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рои́сь |
| Số nhiều | рои́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | роя́щийся | рои́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | роясь | роившись |