ро́зыгрыш
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trò đùa, trò đánh lừa, trò lừa bịpшутка, обман
- xổ sốлотерецcuộc
- đấuсостязаниеtrận, cuộc
- đấu hòaничьяtrận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́зыгрыш | ро́зыгрыши |
| Sinh cách | ро́зыгрыша | ро́зыгрышей |
| Tặng cách | ро́зыгрышу | ро́зыгрышам |
| Đối cách | ро́зыгрыш | ро́зыгрыши |
| Công cụ cách | ро́зыгрышем | ро́зыгрышами |
| Giới cách | ро́зыгрыше | ро́зыгрышах |
Ví dụ
- розыгрыш первенства СССР по футболуtrận đấu bóng đá vô địch toàn Liên-xô, cuộc tranh giải vô địch bóng đá Liên-xô