ро́зыгрыш розыгрыш

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trò đùa, trò đánh lừa, trò lừa bịpшутка, обман
  2. xổ sốлотерецcuộc
  3. đấuсостязаниеtrận, cuộc
  4. đấu hòaничьяtrận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́зыгрышро́зыгрыши
Sinh cáchро́зыгрышаро́зыгрышей
Tặng cáchро́зыгрышуро́зыгрышам
Đối cáchро́зыгрышро́зыгрыши
Công cụ cáchро́зыгрышемро́зыгрышами
Giới cáchро́зыгрышеро́зыгрышах

Ví dụ

  • розыгрыш первенства СССР по футболу
    trận đấu bóng đá vô địch toàn Liên-xô, cuộc tranh giải vô địch bóng đá Liên-xô