ро́зниться розниться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khác nhau, phân biệt

Chia động từ

Hiện tại
яро́знюсь
тыро́знишься
он / она / оноро́знится
мыро́знимся
выро́знитесь
ониро́знятся
Quá khứ
Giống đựcро́знился
Giống cáiро́знилась
Giống trungро́знилось
Số nhiềuро́знились
Mệnh lệnh
Số ítро́знись
Số nhiềuро́знитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngро́знящийсяро́знившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từро́знясьрознившись