ро́зниться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khác nhau, phân biệt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ро́знюсь |
| ты | ро́знишься |
| он / она / оно | ро́знится |
| мы | ро́знимся |
| вы | ро́знитесь |
| они | ро́знятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ро́знился |
| Giống cái | ро́знилась |
| Giống trung | ро́знилось |
| Số nhiều | ро́знились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ро́знись |
| Số nhiều | ро́знитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ро́знящийся | ро́знившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ро́знясь | рознившись |