ро́зговенье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- bữa ăn đầu tiên sau khi ăn chay, bữa khai chay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́зговенье | ро́зговенья |
| Sinh cách | ро́зговенья | ро́зговений |
| Tặng cách | ро́зговенью | ро́зговеньям |
| Đối cách | ро́зговенье | ро́зговенья |
| Công cụ cách | ро́зговеньем | ро́зговеньями |
| Giới cách | ро́зговенье | ро́зговеньях |