роза́лия
danh từđộng vật
Nghĩa
- Rô-da-li-a
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | роза́лия | роза́лии |
| Sinh cách | роза́лии | роза́лий |
| Tặng cách | роза́лии | роза́лиям |
| Đối cách | роза́лию | роза́лий |
| Công cụ cách | роза́лией, роза́лиею | роза́лиями |
| Giới cách | роза́лии | роза́лиях |