рожо́н рожон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cọc nhọn, giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрожо́нрожны́
Sinh cáchрожна́рожно́в
Tặng cáchрожну́рожна́м
Đối cáchрожо́нрожны́
Công cụ cáchрожно́мрожна́ми
Giới cáchрожне́рожна́х