рожо́к рожок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bình cho bú, bình sữa, chai sữaдля грудных детейcái
  2. kèn trậnвоенныйcái
  3. tù và, còiмуз. инструментcái
  4. xỏ giàyдля обувиcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрожо́кро́жки
Sinh cáchрожка́ро́жек
Tặng cáchрожку́ро́жкам
Đối cáchрожо́кро́жки
Công cụ cáchрожко́мро́жками
Giới cáchрожке́ро́жках

Ví dụ

  • газовый рожок
    vòi ga, vòi khí đốt