рожо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bình cho bú, bình sữa, chai sữaдля грудных детейcái
- kèn trậnвоенныйcái
- tù và, còiмуз. инструментcái
- xỏ giàyдля обувиcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рожо́к | ро́жки |
| Sinh cách | рожка́ | ро́жек |
| Tặng cách | рожку́ | ро́жкам |
| Đối cách | рожо́к | ро́жки |
| Công cụ cách | рожко́м | ро́жками |
| Giới cách | рожке́ | ро́жках |
Ví dụ
- газовый рожокvòi ga, vòi khí đốt