роже́чник рожечник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người chơi kèn, lính hiệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchроже́чникроже́чники
Sinh cáchроже́чникароже́чников
Tặng cáchроже́чникуроже́чникам
Đối cáchроже́чникароже́чников
Công cụ cáchроже́чникомроже́чниками
Giới cáchроже́чникероже́чниках