роже́чник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người chơi kèn, lính hiệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | роже́чник | роже́чники |
| Sinh cách | роже́чника | роже́чников |
| Tặng cách | роже́чнику | роже́чникам |
| Đối cách | роже́чника | роже́чников |
| Công cụ cách | роже́чником | роже́чниками |
| Giới cách | роже́чнике | роже́чниках |