рожени́ца
danh từđộng vật
Nghĩa
- người mới ở cữ, người mới nằm bếp, người mới nằm lửaродившая
- Sản phụ, người đẻ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рожени́ца | рожени́цы |
| Sinh cách | рожени́цы | рожени́ц |
| Tặng cách | рожени́це | рожени́цам |
| Đối cách | рожени́цу | рожени́ц |
| Công cụ cách | рожени́цей, рожени́цею | рожени́цами |
| Giới cách | рожени́це | рожени́цах |