рожени́ца роженица

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người mới ở cữ, người mới nằm bếp, người mới nằm lửaродившая
  2. Sản phụ, người đẻ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрожени́царожени́цы
Sinh cáchрожени́цырожени́ц
Tặng cáchрожени́церожени́цам
Đối cáchрожени́цурожени́ц
Công cụ cáchрожени́цей, рожени́цеюрожени́цами
Giới cáchрожени́церожени́цах