рое́ние роение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự bay thành đàn, sự phân đàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрое́ниерое́ния
Sinh cáchрое́ниярое́ний
Tặng cáchрое́ниюрое́ниям
Đối cáchрое́ниерое́ния
Công cụ cáchрое́ниемрое́ниями
Giới cáchрое́ниирое́ниях