рое́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự bay thành đàn, sự phân đàn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рое́ние | рое́ния |
| Sinh cách | рое́ния | рое́ний |
| Tặng cách | рое́нию | рое́ниям |
| Đối cách | рое́ние | рое́ния |
| Công cụ cách | рое́нием | рое́ниями |
| Giới cách | рое́нии | рое́ниях |