родничо́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- vùng thóp, thóp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | родничо́к | роднички́ |
| Sinh cách | родничка́ | родничко́в |
| Tặng cách | родничку́ | родничка́м |
| Đối cách | родничо́к | роднички́ |
| Công cụ cách | родничко́м | родничка́ми |
| Giới cách | родничке́ | родничка́х |