родни́ть роднить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. liên kết, gắn bó, kết nối

Chia động từ

Hiện tại
яродню́
тыродни́шь
он / она / онородни́т
мыродни́м
выродни́те
ониродня́т
Quá khứ
Giống đựcродни́л
Giống cáiродни́ла
Giống trungродни́ло
Số nhiềuродни́ли
Mệnh lệnh
Số ítродни́
Số nhiềuродни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngродня́щийродни́вший
Bị độngродни́мыйроднённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từродня́роднив, роднивши