ро́дич родич

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người họ hàng, bà con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchродичродичи
Sinh cáchродичародичей
Tặng cáchродичуродичам
Đối cáchродичродичи
Công cụ cáchродичемродичами
Giới cáchродичеродичах

Từ đồng nghĩa