ро́дич
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người họ hàng, bà con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | родич | родичи |
| Sinh cách | родича | родичей |
| Tặng cách | родичу | родичам |
| Đối cách | родич | родичи |
| Công cụ cách | родичем | родичами |
| Giới cách | родиче | родичах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | родич | родичи |
| Sinh cách | родича | родичей |
| Tặng cách | родичу | родичам |
| Đối cách | родич | родичи |
| Công cụ cách | родичем | родичами |
| Giới cách | родиче | родичах |