роди́мчик родимчик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chứng co giật (ở trẻ em)ở trẻ em

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchроди́мчикроди́мчики
Sinh cáchроди́мчикароди́мчиков
Tặng cáchроди́мчикуроди́мчикам
Đối cáchроди́мчикроди́мчики
Công cụ cáchроди́мчикомроди́мчиками
Giới cáchроди́мчикероди́мчиках