роди́мчик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chứng co giật (ở trẻ em)ở trẻ em
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | роди́мчик | роди́мчики |
| Sinh cách | роди́мчика | роди́мчиков |
| Tặng cách | роди́мчику | роди́мчикам |
| Đối cách | роди́мчик | роди́мчики |
| Công cụ cách | роди́мчиком | роди́мчиками |
| Giới cách | роди́мчике | роди́мчиках |