ро́дий
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- rođi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́дий | ро́дии |
| Sinh cách | ро́дия | ро́диев |
| Tặng cách | ро́дию | ро́диям |
| Đối cách | ро́дий | ро́дии |
| Công cụ cách | ро́дием | ро́диями |
| Giới cách | ро́дии | ро́диях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́дий | ро́дии |
| Sinh cách | ро́дия | ро́диев |
| Tặng cách | ро́дию | ро́диям |
| Đối cách | ро́дий | ро́дии |
| Công cụ cách | ро́дием | ро́диями |
| Giới cách | ро́дии | ро́диях |