ро́дий родий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. rođi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́дийро́дии
Sinh cáchро́дияро́диев
Tặng cáchро́диюро́диям
Đối cáchро́дийро́дии
Công cụ cáchро́диемро́диями
Giới cáchро́дииро́диях