ро́джер
danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Rô-giơmale first name
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ро́джер | — |
| Sinh cách | Ро́джера | — |
| Tặng cách | Ро́джеру | — |
| Đối cách | Ро́джера | — |
| Công cụ cách | Ро́джером | — |
| Giới cách | Ро́джере | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ро́джер | — |
| Sinh cách | Ро́джера | — |
| Tặng cách | Ро́джеру | — |
| Đối cách | Ро́джера | — |
| Công cụ cách | Ро́джером | — |
| Giới cách | Ро́джере | — |