рого́з рогоз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây cỏ nến, cây hương bồ
  2. cây cỏ nến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрого́зрого́зы
Sinh cáchрого́зарого́зов
Tặng cáchрого́зурого́зам
Đối cáchрого́зрого́зы
Công cụ cáchрого́зомрого́зами
Giới cáchрого́зерого́зах