рого́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vải bố thô, vải đay thô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рого́жка | рого́жки |
| Sinh cách | рого́жки | рого́жек |
| Tặng cách | рого́жке | рого́жкам |
| Đối cách | рого́жку | рого́жки |
| Công cụ cách | рого́жкой, рого́жкою | рого́жками |
| Giới cách | рого́жке | рого́жках |