рого́жа рогожа

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Bố, vải bố, vải gai, chiếu gai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрого́жарого́жи
Sinh cáchрого́жирого́ж
Tặng cáchрого́жерого́жам
Đối cáchрого́журого́жи
Công cụ cáchрого́жей, рого́жеюрого́жами
Giới cáchрого́жерого́жах